Cách dùng "朕知道之前让楚楚受了些委屈" (zhèn zhī dào zhī qián ràng chǔ chǔ shòu le xiē wěi qū) trong hội thoại tiếng Trung
朕知道之前让楚楚受了些委屈
Trẫm biết trước đây Sở Sở đã phải chịu ấm ức.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:42
xíng行
le了
“Được rồi.”
LINE 0236:43
PLAYING SCENEzhèn朕
zhī知
dào道
zhī之
qián前
ràng让
chǔ楚
chǔ楚
shòu受
le了
xiē些
wěi委
qū屈
“Trẫm biết trước đây Sở Sở đã phải chịu ấm ức.”
LINE 0336:46
dàn但
nǐ你
men们
fū夫
qī妻
yī一
tǐ体
“Nhưng phu thê ngươi tuy hai mà một,”
Show Information