Cách dùng "昨日我和景翊都不在府中时" (zuó rì wǒ hé jǐng yì dōu bù zài fǔ zhōng shí) trong hội thoại tiếng Trung
昨日我和景翊都不在府中时
hôm qua khi ta và Cảnh Dực đều không ở trong phủ
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:43
gèng更
qí奇
guài怪
de的
shì是
“Lạ hơn là”
LINE 0207:45
PLAYING SCENEzuó昨
rì日
wǒ我
hé和
jǐng景
yì翊
dōu都
bù不
zài在
fǔ府
zhōng中
shí时
“hôm qua khi ta và Cảnh Dực đều không ở trong phủ”
LINE 0307:47
jiā家
zhōng中
zāo遭
le了
zéi贼
“đã có trộm vào nhà.”
Show Information