Cách dùng "今我与君 二心不同" (jīn wǒ yǔ jūn èr xīn bù tóng) trong hội thoại tiếng Trung
今我与君 二心不同
(Nay ta cùng người) (không còn một lòng,)
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
38:57
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 是 | shì | Dạ. |
| 2▶ | 今我与君 二心不同 | jīn wǒ yǔ jūn èr xīn bù tóng | (Nay ta cùng người) (không còn một lòng,) |
| 3 | 难归一意 | nán guī yī yì | (khó mà hòa hợp.) |
More Clips From Episode
Total 161 clips (Page 4 of 9)
HSK 6
0:03s
shuō bù dìng rì zi yī sōng kuài xiǎng fǎ jiù gǎi biàn lebiết đâu sống thoải mái hơn thì suy nghĩ cũng thay đổi thì sao.

HSK 5
0:03s
bù guò wǒ dān xīn tài tài zhī dào zhè shì nín de zhái zinhưng ta chỉ lo thái thái biết đây là chỗ của ngài,

HSK 4
0:03s
zhè jiù shì yí gè cáo cāo shén me hǎo shì nǐ dōu néng gǎn shàngĐúng là một tên Tào Tháo, có chuyện gì tốt là tới nhanh lắm.

HSK 6
0:03s
shì wǒ zì jǐ tōu tōu bàn chéng le mā mā de yàng zilà tự thiếp lén đóng giả thành ma ma,

HSK 7
0:03s
wǒ yòu bú shì shén zěn me néng bù jí dù nethiếp cũng không phải thần thánh, không ghen sao được?

HSK 3
0:03s













