Cách dùng "去哪儿啊 我也要去" (qù nǎ ér a wǒ yě yào qù) trong hội thoại tiếng Trung
去哪儿啊 我也要去
qù nǎ ér a wǒ yě yào qù
Đi đâu vậy? Đệ cũng muốn đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
15:13
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 还有太太 平日里爱吃的东西 | hái yǒu tài tài píng rì lǐ ài chī de dōng xī | Đem theo cả đồ ăn thường ngày thái thái thích ăn nữa. |
| 2▶ | 去哪儿啊 我也要去 | qù nǎ ér a wǒ yě yào qù | Đi đâu vậy? Đệ cũng muốn đi. |
| 3 | 谁说要带你去了 | shuí shuō yào dài nǐ qù le | Ai nói sẽ dẫn đệ theo? |
More Clips From Episode
Total 161 clips (Page 1 of 9)
HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ zhēn de bù xiǎng jià gěi mù jiā zěn me lecon thật sự không muốn gả vào Mục gia. Sao vậy?

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ yào shì jià gěi tā wǒ huì bèi xiào huà sǐ deCon mà gả cho hắn, con sẽ bị chê cười chết luôn.

HSK 2
0:03s
nǐ tīng nǐ zì jǐ shuō de zhè shì shén me hái zi huàCoi con nói gì kìa, toàn nói lời trẻ con.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
kě rén jiā yǎn lǐ méi yǒu dí shù zhī fēnnhưng người ta không phân biệt con đích hay con thứ,

HSK 7
0:03s
zěn me nǐ hái xián qì qǐ xiàng mào gāo dī le zhēn shìsao con lại quay ra chê bai tướng mạo của người ta? Thật là.

HSK 6
0:03s
wǒ zhēn de bù xiǎng jià gěi tā kuài zhù zuǐ baCon thật sự không muốn gả cho hắn ta. Mau câm miệng đi.

HSK 7
0:03s
zài yě bù bì tí qǐ jiǎn zhí yǒu shī jiào yǎngđừng bao giờ nhắc lại nữa, đúng là thiếu giáo dưỡng.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
nín néng bù néng zài tì wǒ xiǎng xiǎng fǎ zi wǒ zhēn de bù xiǎngngười giúp con nghĩ cách được không? Con thật sự không muốn