Cách dùng "可是你父亲不会答应的" (kě shì nǐ fù qīn bú huì dā yìng de) trong hội thoại tiếng Trung
可是你父亲不会答应的
Nhưng phụ thân con sẽ không đồng ý.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
3:37
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 母亲 我求您了 您帮我再说说吧 | mǔ qīn wǒ qiú nín le nín bāng wǒ zài shuō shuō ba | Mẫu thân, con cầu xin người. Người giúp con nói thêm đi. |
| 2▶ | 可是你父亲不会答应的 | kě shì nǐ fù qīn bú huì dā yìng de | Nhưng phụ thân con sẽ không đồng ý. |
| 3 | 可您是当家主母呀 | kě nín shì dāng jiā zhǔ mǔ ya | Nhưng người là chủ mẫu trong nhà mà. |
More Clips From Episode
Total 161 clips (Page 4 of 9)
HSK 5
0:03s
bù guò wǒ dān xīn tài tài zhī dào zhè shì nín de zhái zinhưng ta chỉ lo thái thái biết đây là chỗ của ngài,

HSK 4
0:03s
zhè jiù shì yí gè cáo cāo shén me hǎo shì nǐ dōu néng gǎn shàngĐúng là một tên Tào Tháo, có chuyện gì tốt là tới nhanh lắm.

HSK 6
0:03s
shì wǒ zì jǐ tōu tōu bàn chéng le mā mā de yàng zilà tự thiếp lén đóng giả thành ma ma,

HSK 7
0:03s
wǒ yòu bú shì shén zěn me néng bù jí dù nethiếp cũng không phải thần thánh, không ghen sao được?

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s













