Cách dùng "那令慈可愿意" (nà lìng cí kě yuàn yì) trong hội thoại tiếng Trung
那令慈可愿意
Vậy mẫu thân cô có đồng ý không?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
10:42
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 真是令人齿寒 | zhēn shì lìng rén chǐ hán | khiến người ta phải lạnh lòng. |
| 2▶ | 那令慈可愿意 | nà lìng cí kě yuàn yì | Vậy mẫu thân cô có đồng ý không? |
| 3 | 她不愿意 | tā bù yuàn yì | Không đồng ý. |
More Clips From Episode
Total 161 clips (Page 8 of 9)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
què piān yào zhuāng chū xián huì de yàng ér láinhưng lại nhất định phải đóng giả người hiền thục.

HSK 6
0:03s
dàn fán yǒu bàn fēn hé gé wǒ yě bù zhì yú guài nǐnếu làm đúng được phần nào thì ta cũng không trách bà.
















