Cách dùng "那令慈可愿意" (nà lìng cí kě yuàn yì) trong hội thoại tiếng Trung

lìngyuàn

Vậy mẫu thân cô có đồng ý không?

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
10:42
TMDB ID
283952
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1真是令人齿寒zhēn shì lìng rén chǐ hánkhiến người ta phải lạnh lòng.
2那令慈可愿意nà lìng cí kě yuàn yìVậy mẫu thân cô có đồng ý không?
3她不愿意tā bù yuàn yìKhông đồng ý.

More Clips From Episode

Total 161 clips (Page 8 of 9)
这是什么意思
HSK 2
0:03s
zhè shì shén me yì siĐây là ý gì?

自然是要与你和离
HSK 4
0:03s
zì rán shì yào yǔ nǐ hé líTất nhiên là muốn hòa ly với ông.

我看你本意 不是想跟我和离
HSK 7
0:03s
wǒ kàn nǐ běn yì bú shì xiǎng gēn wǒ hé líTa thấy ý của bà không phải là muốn hòa ly,

你竟然是这么想的
HSK 4
0:03s
nǐ jìng rán shì zhè me xiǎng deKhông ngờ ông lại nghĩ như vậy.

又是这副委屈的样子
HSK 6
0:03s
yòu shì zhè fù wěi qū de yàng zilại làm ra vẻ tủi thân lắm.

你总是这样
HSK 3
0:03s
nǐ zǒng shì zhè yàngBà lúc nào cũng vậy.

就又成了委屈的那一个
HSK 6
0:03s
jiù yòu chéng le wěi qū de nà yí gèngười phải chịu ấm ức.

倒是什么好处都占了
HSK 6
0:03s
dǎo shì shén me hǎo chù dōu zhàn leCái gì tốt cũng vào tay bà.

你和宋妙华的奸情
HSK 1
0:03s
nǐ hé sòng miào huá de jiān qíngcó gian tình với Tống Diệu Hoa.

你早就对她有意了
HSK 7
0:03s
nǐ zǎo jiù duì tā yǒu yì leông đã có ý với cô ta từ lâu.

你们二人眉来眼去的
HSK 1
0:03s
nǐ men èr rén méi lái yǎn qù deHai người liếc mắt đưa tình,

难道我看不出来吗
HSK 4
0:03s
nán dào wǒ kàn bù chū lái machẳng lẽ ta không nhìn ra sao?

这一桩桩一件件的
HSK 7
0:03s
zhè yī zhuāng zhuāng yī jiàn jiàn deTừng việc từng việc một,

我不过是为了 图个贤名
HSK 4
0:03s
wǒ bù guò shì wèi le tú gè xián míngtất cả chỉ là để có danh hiền thục.

明明是个妒妇
HSK 6
0:03s
míng míng shì gè dù fùRõ ràng là ghen tuông,

却偏要 装出贤惠的样儿来
HSK 7
0:03s
què piān yào zhuāng chū xián huì de yàng ér láinhưng lại nhất định phải đóng giả người hiền thục.

你还好意思说我
HSK 1
0:03s
nǐ hái hǎo yì si shuō wǒBà còn dám nói ta?

但凡有半分合格 我也不至于怪你
HSK 6
0:03s
dàn fán yǒu bàn fēn hé gé wǒ yě bù zhì yú guài nǐnếu làm đúng được phần nào thì ta cũng không trách bà.

我们夫妻之情已尽
HSK 6
0:03s
wǒ men fū qī zhī qíng yǐ jǐnTình nghĩa phu thê đã tận.

我连休书都写好了
HSK 4
0:03s
wǒ lián xiū shū dōu xiě hǎo leta viết xong cả hưu thư rồi,