Cách dùng "那令慈可愿意" (nà lìng cí kě yuàn yì) trong hội thoại tiếng Trung
那令慈可愿意
Vậy mẫu thân cô có đồng ý không?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
10:42
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 真是令人齿寒 | zhēn shì lìng rén chǐ hán | khiến người ta phải lạnh lòng. |
| 2▶ | 那令慈可愿意 | nà lìng cí kě yuàn yì | Vậy mẫu thân cô có đồng ý không? |
| 3 | 她不愿意 | tā bù yuàn yì | Không đồng ý. |
