Cách dùng "那令慈可愿意" (nà lìng cí kě yuàn yì) trong hội thoại tiếng Trung

lìngyuàn

Vậy mẫu thân cô có đồng ý không?

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
10:42
TMDB ID
283952
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1真是令人齿寒zhēn shì lìng rén chǐ hánkhiến người ta phải lạnh lòng.
2那令慈可愿意nà lìng cí kě yuàn yìVậy mẫu thân cô có đồng ý không?
3她不愿意tā bù yuàn yìKhông đồng ý.

More Clips From Episode

Total 161 clips (Page 9 of 9)
全一把火烧了
HSK 5
0:03s
quán yī bǎ huǒ shāo lelại đốt bỏ.