Cách dùng "那我就不跟您客气了" (nà wǒ jiù bù gēn nín kè qì le) trong hội thoại tiếng Trung
那我就不跟您客气了
Vậy ta không khách sáo với ngài nữa.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
14:05
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 好 | hǎo | Được. |
| 2▶ | 那我就不跟您客气了 | nà wǒ jiù bù gēn nín kè qì le | Vậy ta không khách sáo với ngài nữa. |
| 3 | 起来 | qǐ lái | Đứng lên. |
More Clips From Episode
Total 161 clips (Page 4 of 9)
HSK 6
0:03s
shuō bù dìng rì zi yī sōng kuài xiǎng fǎ jiù gǎi biàn lebiết đâu sống thoải mái hơn thì suy nghĩ cũng thay đổi thì sao.

HSK 5
0:03s
bù guò wǒ dān xīn tài tài zhī dào zhè shì nín de zhái zinhưng ta chỉ lo thái thái biết đây là chỗ của ngài,

HSK 4
0:03s
zhè jiù shì yí gè cáo cāo shén me hǎo shì nǐ dōu néng gǎn shàngĐúng là một tên Tào Tháo, có chuyện gì tốt là tới nhanh lắm.

HSK 6
0:03s
shì wǒ zì jǐ tōu tōu bàn chéng le mā mā de yàng zilà tự thiếp lén đóng giả thành ma ma,

HSK 7
0:03s
wǒ yòu bú shì shén zěn me néng bù jí dù nethiếp cũng không phải thần thánh, không ghen sao được?

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s












