Cách dùng "您就是记恨我姨娘" (nín jiù shì jì hèn wǒ yí niáng) trong hội thoại tiếng Trung
您就是记恨我姨娘
là người hận di nương
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
4:39
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我知道 | wǒ zhī dào | Con biết |
| 2▶ | 您就是记恨我姨娘 | nín jiù shì jì hèn wǒ yí niáng | là người hận di nương |
| 3 | 所以才故意不帮我的 | suǒ yǐ cái gù yì bù bāng wǒ de | nên mới cố ý không giúp con. |
More Clips From Episode
Total 161 clips (Page 4 of 9)
HSK 5
0:03s
bù guò wǒ dān xīn tài tài zhī dào zhè shì nín de zhái zinhưng ta chỉ lo thái thái biết đây là chỗ của ngài,

HSK 4
0:03s
zhè jiù shì yí gè cáo cāo shén me hǎo shì nǐ dōu néng gǎn shàngĐúng là một tên Tào Tháo, có chuyện gì tốt là tới nhanh lắm.

HSK 6
0:03s
shì wǒ zì jǐ tōu tōu bàn chéng le mā mā de yàng zilà tự thiếp lén đóng giả thành ma ma,

HSK 7
0:03s
wǒ yòu bú shì shén zěn me néng bù jí dù nethiếp cũng không phải thần thánh, không ghen sao được?

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s













