Cách dùng "血崩而亡" (xuè bēng ér wáng) trong hội thoại tiếng Trung
血崩而亡
xuè bēng ér wáng
băng huyết mà chết.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
22:37
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 导致她突然早产 | dǎo zhì tā tū rán zǎo chǎn | hại nàng ấy sinh non, |
| 2▶ | 血崩而亡 | xuè bēng ér wáng | băng huyết mà chết. |
| 3 | 我到现在还记得 | wǒ dào xiàn zài hái jì de | Tới giờ ta vẫn còn nhớ, |
More Clips From Episode
Total 161 clips (Page 4 of 9)
HSK 6
0:03s
shuō bù dìng rì zi yī sōng kuài xiǎng fǎ jiù gǎi biàn lebiết đâu sống thoải mái hơn thì suy nghĩ cũng thay đổi thì sao.

HSK 5
0:03s
bù guò wǒ dān xīn tài tài zhī dào zhè shì nín de zhái zinhưng ta chỉ lo thái thái biết đây là chỗ của ngài,

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè jiù shì yí gè cáo cāo shén me hǎo shì nǐ dōu néng gǎn shàngĐúng là một tên Tào Tháo, có chuyện gì tốt là tới nhanh lắm.

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
shì wǒ zì jǐ tōu tōu bàn chéng le mā mā de yàng zilà tự thiếp lén đóng giả thành ma ma,

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ yòu bú shì shén zěn me néng bù jí dù nethiếp cũng không phải thần thánh, không ghen sao được?

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s