Cách dùng "血崩而亡" (xuè bēng ér wáng) trong hội thoại tiếng Trung

xuèbēngérwáng

băng huyết mà chết.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
22:37
TMDB ID
283952
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1导致她突然早产dǎo zhì tā tū rán zǎo chǎnhại nàng ấy sinh non,
2血崩而亡xuè bēng ér wángbăng huyết mà chết.
3我到现在还记得wǒ dào xiàn zài hái jì deTới giờ ta vẫn còn nhớ,

More Clips From Episode

Total 161 clips (Page 9 of 9)
全一把火烧了
HSK 5
0:03s
quán yī bǎ huǒ shāo lelại đốt bỏ.