Cách dùng "肯定的 包在我身上" (kěn dìng de bāo zài wǒ shēn shàng) trong hội thoại tiếng Trung
肯定的 包在我身上
Chắc chắn rồi, cứ giao cho tôi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
20:55
TMDB ID
280822
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我倒要看看有什么职业 比去港岛当女明星 还要好 | wǒ dào yào kàn kàn yǒu shén me zhí yè bǐ qù gǎng dǎo dāng nǚ míng xīng hái yào hǎo | Tôi muốn xem xem nghề nghiệp gì mà lại tốt hơn cả việc làm minh tinh ở Hồng Kông. |
| 2▶ | 肯定的 包在我身上 | kěn dìng de bāo zài wǒ shēn shàng | Chắc chắn rồi, cứ giao cho tôi. |
| 3 | 奶奶睡得早 我妈就先送她回去了 | nǎi nǎi shuì dé zǎo wǒ mā jiù xiān sòng tā huí qù le | Bà nội ngủ sớm, nên mẹ anh đã đưa bà về trước rồi. |
More Clips From Episode
Total 145 clips (Page 8 of 8)
HSK 7
0:03s
tóng zhì nǐ xū yào bāng zhù ma wǒ lǐng dǎo wèi bìng fàn leĐồng chí, anh có cần giúp không? Sếp tôi bị tái phát bệnh dạ dày.

HSK 5
0:03s
wǒ kě yǐ le nǐ kàn zhè tóu fà shī de gěi nǐ cā cāEm ổn rồi. Xem kìa, tóc ướt hết rồi. Để lau cho anh.

HSK 7
0:03s
tā zhè ge jí xìng wèi yán a zuì hǎo bù yào kōng fù chī yàoAnh ấy bị viêm dạ dày cấp. Tốt nhất đừng uống thuốc khi bụng đói.

HSK 6
0:03s
hái shì yào xiǎng bàn fǎ gěi tā nòng diǎn qīng dàn de chī hǎoVẫn nên tìm cách kiếm ít đồ ăn thanh đạm cho anh ấy. Được ạ.

HSK 5
0:03s
bù guò zhè ge wèi de lǎo wèn tí a yǒu kòng hái shì yào xì tǒng dì zhì yī xiàNhưng bệnh dạ dày này là bệnh cũ của anh. Có thời gian nên điều trị cho đàng hoàng.