Cách dùng "但我只想看到她" (dàn wǒ zhǐ xiǎng kàn dào tā) trong hội thoại tiếng Trung
但我只想看到她
[Nhưng ta chỉ muốn nhìn thấy dáng vẻ]
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
9:36
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 比许多世家女都坚韧 | bǐ xǔ duō shì jiā nǚ dōu jiān rèn | [kiên cường hơn nhiều nữ tử thế gia.] |
| 2▶ | 但我只想看到她 | dàn wǒ zhǐ xiǎng kàn dào tā | [Nhưng ta chỉ muốn nhìn thấy dáng vẻ] |
| 3 | 如野草般肆意生长的样子 | rú yě cǎo bān sì yì shēng zhǎng de yàng zi | [mặc sức sinh trưởng như cỏ dại của cô ấy.] |
More Clips From Episode
Total 159 clips (Page 1 of 8)
HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ kěn dìng shì bèi chǎo dé shuì bù zhe baChắc chắn huynh bị ồn nên không chợp mắt được đúng không?











