Cách dùng "还是洗脚把他吓着了" (hái shì xǐ jiǎo bǎ tā xià zhe le) trong hội thoại tiếng Trung
还是洗脚把他吓着了
hay là rửa chân làm chàng ấy sợ nhỉ?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
5:32
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 套麻袋把他吓着了 | tào má dài bǎ tā xià zhe le | Trùm bao tải làm chàng ấy sợ |
| 2▶ | 还是洗脚把他吓着了 | hái shì xǐ jiǎo bǎ tā xià zhe le | hay là rửa chân làm chàng ấy sợ nhỉ? |
| 3 | 洗脚的威力这么大吗 | xǐ jiǎo de wēi lì zhè me dà ma | Uy lực của rửa chân lớn vậy sao? |
More Clips From Episode
Total 159 clips (Page 1 of 8)
HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ kěn dìng shì bèi chǎo dé shuì bù zhe baChắc chắn huynh bị ồn nên không chợp mắt được đúng không?











