Cách dùng "肩不能扛 手不能提" (jiān bù néng káng shǒu bù néng tí) trong hội thoại tiếng Trung
肩不能扛 手不能提
vai không gánh nổi, tay không xách nổi,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
18:49
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 有些老东西啊 | yǒu xiē lǎo dōng xī a | Có mấy lão già |
| 2▶ | 肩不能扛 手不能提 | jiān bù néng káng shǒu bù néng tí | vai không gánh nổi, tay không xách nổi, |
| 3 | 这一天天的就知道 | zhè yī tiān tiān de jiù zhī dào | ngày ngày chỉ biết |
More Clips From Episode
Total 159 clips (Page 6 of 8)
HSK 3
0:03s
zǒu le yòu bú shì bù huí lái le♪ Đốt hết cuồng si chỉ vì nàng ♪ đi rồi cũng đâu phải là không quay lại nữa.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
bǎ chí cháo zhèng pái chú yì jǐnắm quyền triều chính, loại bỏ những kẻ bất đồng chính kiến.

HSK 6
0:03s
zì rán chéng le tā de yǎn zhōng dīng ròu zhōng cìđương nhiên trở thành cái gai trong mắt, cái đinh trong thịt của hắn.

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s













