Cách dùng "肩不能扛 手不能提" (jiān bù néng káng shǒu bù néng tí) trong hội thoại tiếng Trung
肩不能扛 手不能提
vai không gánh nổi, tay không xách nổi,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
18:49
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 有些老东西啊 | yǒu xiē lǎo dōng xī a | Có mấy lão già |
| 2▶ | 肩不能扛 手不能提 | jiān bù néng káng shǒu bù néng tí | vai không gánh nổi, tay không xách nổi, |
| 3 | 这一天天的就知道 | zhè yī tiān tiān de jiù zhī dào | ngày ngày chỉ biết |
More Clips From Episode
Total 159 clips (Page 7 of 8)
HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
bù guò qǐng nǐ men bǎ mén kǒu yá yì yǐn kāi yī xiànhưng mọi người hãy dụ đám nha dịch ngoài cửa đi nơi khác.

HSK 7
0:03s
shuí ràng nǐ men dào yì xiāng lóu lái nào shì deai bảo các người tới Dật Hương Lâu gây chuyện?













