Cách dùng "哪儿出了问题啊" (nǎ ér chū le wèn tí a) trong hội thoại tiếng Trung
哪儿出了问题啊
Có vấn đề ở đâu nhỉ?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
5:23
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 那我先出去了 | nà wǒ xiān chū qù le | Vậy ta ra ngoài trước nhé. |
| 2▶ | 哪儿出了问题啊 | nǎ ér chū le wèn tí a | Có vấn đề ở đâu nhỉ? |
| 3 | 套麻袋把他吓着了 | tào má dài bǎ tā xià zhe le | Trùm bao tải làm chàng ấy sợ |
More Clips From Episode
Total 159 clips (Page 1 of 8)
HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ kěn dìng shì bèi chǎo dé shuì bù zhe baChắc chắn huynh bị ồn nên không chợp mắt được đúng không?











