Cách dùng "听没听我说话呀" (tīng méi tīng wǒ shuō huà ya) trong hội thoại tiếng Trung
听没听我说话呀
Chàng có nghe ta nói không?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
11:53
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 再见可就难了 | zài jiàn kě jiù nán le | [khó mà gặp lại nhau lắm đấy.] |
| 2▶ | 听没听我说话呀 | tīng méi tīng wǒ shuō huà ya | Chàng có nghe ta nói không? |
| 3 | 你说 | nǐ shuō | Nàng nói đi. |
More Clips From Episode
Total 159 clips (Page 1 of 8)
HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s












