Cách dùng "赶紧给我滚出去" (gǎn jǐn gěi wǒ gǔn chū qù) trong hội thoại tiếng Trung

gǎnjǐngěigǔnchū

mau cút ra ngoài cho ta.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
20:29
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1这宅子是我的zhè zhái zi shì wǒ deCăn nhà này là của ta,
2赶紧给我滚出去gǎn jǐn gěi wǒ gǔn chū qùmau cút ra ngoài cho ta.
3当初是你们夫妇说的dāng chū shì nǐ men fū fù shuō deLúc trước chính phu thê các người nói

More Clips From Episode

Total 159 clips (Page 1 of 8)
好漂亮 好别致啊
HSK 7
0:03s
hǎo piào liàng hǎo bié zhì aĐẹp quá, độc đáo quá.

这么冷的天用冷水洗
HSK 3
0:03s
zhè me lěng de tiān yòng lěng shuǐ xǐTrời lạnh thế này mà rửa nước lạnh

你不能在外面待一晚上吧
HSK 4
0:03s
nǐ bù néng zài wài miàn dài yī wǎn shàng baChàng cũng đâu thể ở ngoài cả đêm chứ.

哪儿出了问题啊
HSK 2
0:03s
nǎ ér chū le wèn tí aCó vấn đề ở đâu nhỉ?

还是洗脚把他吓着了
HSK 6
0:03s
hái shì xǐ jiǎo bǎ tā xià zhe lehay là rửa chân làm chàng ấy sợ nhỉ?

洗脚的威力这么大吗
HSK 7
0:03s
xǐ jiǎo de wēi lì zhè me dà maUy lực của rửa chân lớn vậy sao?

言公子 夜深了
HSK 1
0:03s
yán gōng zi yè shēn leNgôn công tử, khuya rồi,

是奴家顾虑不周
HSK 7
0:03s
shì nú jiā gù lǜ bù zhōuLà nô gia suy nghĩ không chu đáo.

可以在他屋先歇息一下
HSK 3
0:03s
kě yǐ zài tā wū xiān xiē xī yī xiàthì có thể vào phòng hắn nghỉ ngơi.

真不打算带她们姐妹俩走吧
HSK 4
0:03s
zhēn bù dǎ suàn dài tā men jiě mèi liǎ zǒu ba[không định đưa hai tỷ muội họ đi thật à?]

此次一别 再见可就难了
HSK 4
0:03s
cǐ cì yī bié zài jiàn kě jiù nán leChuyến này từ biệt, khó mà gặp lại nhau lắm đấy.

时时刻刻命悬一线吗
HSK 7
0:03s
shí shí kè kè mìng xuán yī xiàn malúc nào tính mạng cũng ngàn cân treo sợi tóc sao?

正是因为沙场刀剑无眼
HSK 6
0:03s
zhèng shì yīn wèi shā chǎng dāo jiàn wú yǎnChính vì trên sa trường đao kiếm không có mắt,

你才更需要一位能够肩起
HSK 4
0:03s
nǐ cái gèng xū yào yī wèi néng gòu jiān qǐhuynh mới càng cần một chính thê

比许多世家女都坚韧
HSK 7
0:03s
bǐ xǔ duō shì jiā nǚ dōu jiān rèn[kiên cường hơn nhiều nữ tử thế gia.]

但我只想看到她
HSK 2
0:03s
dàn wǒ zhǐ xiǎng kàn dào tā[Nhưng ta chỉ muốn nhìn thấy dáng vẻ]

如野草般肆意生长的样子
HSK 5
0:03s
rú yě cǎo bān sì yì shēng zhǎng de yàng zi[mặc sức sinh trưởng như cỏ dại của cô ấy.]

这 是被打劫了
HSK 3
0:03s
zhè shì bèi dǎ jié lechẳng lẽ… bị cướp sao?

你昨夜不会一晚没睡吧
HSK 1
0:03s
nǐ zuó yè bú huì yī wǎn méi shuì baĐừng bảo cả đêm qua chàng không ngủ nhé?

堂子那伙计鼾声有些吵人
HSK 5
0:03s
táng zi nà huǒ jì hān shēng yǒu xiē chǎo réngã người làm của Dật Hương Lâu ngáy to lắm.