Cách dùng "是我坑了你们全家" (shì wǒ kēng le nǐ men quán jiā) trong hội thoại tiếng Trung
是我坑了你们全家
Là ta hại cả nhà các con.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
22:53
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 二牛并非是我亲儿子 | èr niú bìng fēi shì wǒ qīn ér zi | Nhị Ngưu không phải con ruột của ta. |
| 2▶ | 是我坑了你们全家 | shì wǒ kēng le nǐ men quán jiā | Là ta hại cả nhà các con. |
| 3 | 这是报应 | zhè shì bào yìng | Đây là báo ứng, |
More Clips From Episode
Total 159 clips (Page 1 of 8)
HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s












