Cách dùng "我自己偷偷去看了就走" (wǒ zì jǐ tōu tōu qù kàn le jiù zǒu) trong hội thoại tiếng Trung
我自己偷偷去看了就走
Một mình ta lén đến xem rồi đi ngay,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
17:37
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不用了 | bù yòng le | Không cần đâu. |
| 2▶ | 我自己偷偷去看了就走 | wǒ zì jǐ tōu tōu qù kàn le jiù zǒu | Một mình ta lén đến xem rồi đi ngay, |
| 3 | 不会跟那妇人打上照面的 | bú huì gēn nà fù rén dǎ shàng zhào miàn de | sẽ không chạm mặt người đàn bà đó đâu. |
More Clips From Episode
Total 159 clips (Page 1 of 8)
HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s












