Cách dùng "还好掌珠这几天去培训去了" (hái hǎo zhǎng zhū zhè jǐ tiān qù péi xùn qù le) trong hội thoại tiếng Trung
还好掌珠这几天去培训去了
May mà Zhang Zhu mấy ngày này đi tập huấn rồi
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:43
méi没
yǒu有
a啊
“Không có đâu”
LINE 0238:55
PLAYING SCENEhái还
hǎo好
zhǎng掌
zhū珠
zhè这
jǐ几
tiān天
qù去
péi培
xùn训
qù去
le了
“May mà Zhang Zhu mấy ngày này đi tập huấn rồi”
LINE 0338:58
bù rán zán men sān gè lián gè xià jiǎo de dì fāng dōu méi yǒu
不然咱们三个 连个下脚的地方都没有
“Không thì ba đứa mình Không có chỗ mà đặt chân”
Show Information
More Clips From Episode
Total 139 clips (Page 1 of 7)
HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
zhè jiù gēn dì yī cì fēn shǒu dì yī cì lí hūn yī yàngCũng giống như lần đầu chia tay Hay lần đầu ly hôn vậy

HSK 7
0:03s
zǒng shì huì yǒu nà me yī zhèn zi chuǎn bù guò qìLúc nào cũng sẽ có một khoảng thời gian ngột ngạt

HSK 4
0:03s
nǐ zuó tiān hái hǎo hǎo de yī qún rén zài zhè ér máng máng lù lù deHôm qua cả đám còn đông vui tất bật làm việc ở đây

HSK 4
0:03s
zhè tū rán zhī jiān yī xià zi jiù biàn dé lěng qīng leVậy mà đột nhiên chỉ một cái đã vắng lặng hết rồi

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ xià yī cì jīng lì zhè zhǒng shì jiù huì hǎo guò duō leLần sau khi trải qua chuyện như thế này sẽ dễ chịu hơn nhiều

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
bù xū yào yǒu shén me bì xū yào xià de tái jiēKhông cần phải bước xuống bậc thang nào cả

HSK 5
0:03s
zán men méi yǒu rèn hé de gè rén yuàn niàn nǐ chéng rèn bùchúng ta chẳng có chút oán thù cá nhân nào Cô thừa nhận không

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
suǒ yǐ ne wǒ yī zài dì yāo qǐng nǐ jiā rù wǒ men dǐng qíNên tôi đã nhiều lần mời cô gia nhập Đinh Kỳ của chúng tôi

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ xiě hǎo xiě hǎo wǒ zài kàn hǎo hǎo hǎo nà nín máng zheViết xong đã, xong rồi tôi xem lại Vâng vâng, thôi anh bận rồi

HSK 7
0:03s
dàn bǐ qǐ xiě xiǎo shuō jiǎng kè bù cāo xīn aNhưng so với viết tiểu thuyết Dạy học không phải lo nghĩ nhiều

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s