Cách dùng "我呀一直给她打电话 她就是不接" (wǒ ya yì zhí gěi tā dǎ diàn huà tā jiù shì bù jiē) trong hội thoại tiếng Trung
我呀一直给她打电话 她就是不接
Em đã gọi điện cho bà ấy mãi, nhưng bà ấy cứ không nghe máy.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:10
wǒ我
mā妈
hé和
tā她
de的
lǜ律
shī师
ne呢
“Mẹ em và luật sư của bà ấy đâu rồi?”
LINE 0210:13
PLAYING SCENEwǒ ya yì zhí gěi tā dǎ diàn huà tā jiù shì bù jiē
我呀一直给她打电话 她就是不接
“Em đã gọi điện cho bà ấy mãi, nhưng bà ấy cứ không nghe máy.”
LINE 0310:23
zhōu周
mèi媚
“Châu Mị”
Show Information
More Clips From Episode
Total 139 clips (Page 1 of 7)
HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
zhè jiù gēn dì yī cì fēn shǒu dì yī cì lí hūn yī yàngCũng giống như lần đầu chia tay Hay lần đầu ly hôn vậy

HSK 7
0:03s
zǒng shì huì yǒu nà me yī zhèn zi chuǎn bù guò qìLúc nào cũng sẽ có một khoảng thời gian ngột ngạt

HSK 4
0:03s
nǐ zuó tiān hái hǎo hǎo de yī qún rén zài zhè ér máng máng lù lù deHôm qua cả đám còn đông vui tất bật làm việc ở đây

HSK 4
0:03s
zhè tū rán zhī jiān yī xià zi jiù biàn dé lěng qīng leVậy mà đột nhiên chỉ một cái đã vắng lặng hết rồi

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ xià yī cì jīng lì zhè zhǒng shì jiù huì hǎo guò duō leLần sau khi trải qua chuyện như thế này sẽ dễ chịu hơn nhiều

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
bù xū yào yǒu shén me bì xū yào xià de tái jiēKhông cần phải bước xuống bậc thang nào cả

HSK 5
0:03s
zán men méi yǒu rèn hé de gè rén yuàn niàn nǐ chéng rèn bùchúng ta chẳng có chút oán thù cá nhân nào Cô thừa nhận không

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
suǒ yǐ ne wǒ yī zài dì yāo qǐng nǐ jiā rù wǒ men dǐng qíNên tôi đã nhiều lần mời cô gia nhập Đinh Kỳ của chúng tôi

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ xiě hǎo xiě hǎo wǒ zài kàn hǎo hǎo hǎo nà nín máng zheViết xong đã, xong rồi tôi xem lại Vâng vâng, thôi anh bận rồi

HSK 7
0:03s
dàn bǐ qǐ xiě xiǎo shuō jiǎng kè bù cāo xīn aNhưng so với viết tiểu thuyết Dạy học không phải lo nghĩ nhiều

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s