Cách dùng "这一个人在这儿缅怀过去呢" (zhè yí gè rén zài zhè ér miǎn huái guò qù ne) trong hội thoại tiếng Trung
这一个人在这儿缅怀过去呢
Ngồi một mình ở đây hoài niệm quá khứ à
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:05
PLAYING SCENEzhè这
yí一
gè个
rén人
zài在
zhè这
ér儿
miǎn缅
huái怀
guò过
qù去
ne呢
“Ngồi một mình ở đây hoài niệm quá khứ à”
LINE 0202:35
dì第
yī一
cì次
jīng经
lì历
zhè这
zhǒng种
shì事
ba吧
“Lần đầu trải qua chuyện này đúng không”
Show Information
More Clips From Episode
Total 139 clips (Page 3 of 7)
HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
dàn shì tā zhǎo wǒ bāng le máng wǒ yě hěn lè yì bāng mángnhưng mà bà ấy nhờ tôi giúp, tôi rất vui lòng giúp đỡ.

HSK 3
0:03s
ā yí tóng yì le fáng kuǎn hé shū shū nín yī rén yí bànCô ấy đã đồng ý rồi. Tiền nhà sẽ chia đôi với chú, mỗi người một nửa.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
rú guǒ èr wèi méi wèn tí de huà hòu xù de hé tóng wǒ huì bāng máng chǔ lǐNếu hai người không có ý kiến gì, hợp đồng tiếp theo tôi sẽ giúp xử lý.

HSK 3
0:03s
yuè kuài yuè hǎo zuì hǎo shì zhè ge yuè wǒ jiù néng ná dào qiánCàng nhanh càng tốt. Tốt nhất là tháng này tôi nhận được tiền,

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
yě méi shén me yí yǎng tiān nián de xiǎng fǎCũng chẳng có ý định an hưởng tuổi già gì cả.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
gè háng gè yè zhuǎn xíng de shí hòu wǒ men jiù yuè hǎoKhi các ngành đều đang chuyển đổi thì chúng tôi lại càng phát triển.

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
ēn shī hé shī niáng hǎo xiàng dōu méi yǒu fǎn yìng guò láiÂn sư và Sư mẫu dường như vẫn chưa nhận ra

HSK 4
0:03s
jiù xiàng jiā lǐ méi yǒu fā shēng guò rèn hé shì qíng yī yàngnhư thể trong nhà chưa hề xảy ra bất cứ chuyện gì.

HSK 6
0:03s
wǒ mā zhī qián yì zhí kàn tā de xiǎo shuō gǎi biān de diàn shì jùTrước đây mẹ tôi cứ xem mãi phim chuyển thể từ tiểu thuyết của bà ấy.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
yī shēng shàng wǔ zhǎo wǒ le ràng wǒ gēn nǐ shāng liáng yī xiàBác sĩ tìm anh sáng nay rồi Bảo anh bàn với em một chút