Cách dùng "你都吓死我了" (nǐ dōu xià sǐ wǒ le) trong hội thoại tiếng Trung
你都吓死我了
nǐ dōu xià sǐ wǒ le
ba làm con sợ chết khiếp rồi
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
7:32
TMDB ID
261675
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你真是的 | nǐ zhēn shì de | Ba thật đấy, |
| 2▶ | 你都吓死我了 | nǐ dōu xià sǐ wǒ le | ba làm con sợ chết khiếp rồi |
| 3 | 有你这么吓人的吗 | yǒu nǐ zhè me xià rén de ma | Ai lại đi dọa người như vậy chứ |
More Clips From Episode
Total 98 clips (Page 2 of 5)
HSK 7
0:03s
zhè fēi děi nòng dé rén cái liǎng kōng qiàn yī pì gǔ zhài cái suàn wán shì maCứ phải khiến người mất cả người lẫn của Nợ đầm đìa rồi mới thôi hay sao?

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
sān shí wǔ wàn zài zhè qiàn tiáo nǐ men gǎn jǐn gěi wǒ dǎ le350 nghìn ở đây Giấy nợ các anh viết ngay cho tôi

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
shí zài bù xíng zán hái kě yǐ shàng wǎng chóu kuǎnKhông đủ thì mình còn có thể gây quỹ trực tuyến

HSK 7
0:03s
nǐ qiàn duō shǎo rén qíng duō shǎo zhài wǒ gēn nǐ jiě yì qǐ háiAnh nợ bao nhiêu ơn nghĩa, bao nhiêu tiền Em với chị sẽ cùng nhau trả

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s
wǒ bù xiǎng yě bù néng zài kàn jiàn nǐ men qī lí zǐ sàn leCon không muốn Cũng không thể nhìn mọi người tan đàn xẻ nghé nữa

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
tā bù shě dé lí kāi zán gē tā xīn téng zán gē neChị ấy không nỡ rời xa anh trai đâu Chị ấy thương anh lắm mà

HSK 7
0:03s
tā yí gè dà lǎo yé men zěn me néng yào nǐ de shèn neAnh ấy là đàn ông Sao có thể lấy thận của em được

HSK 7
0:03s
zhī dào wǒ shēng bìng le gōng sī suí biàn zhǎo yí gè jiè kǒu jiù bǎ wǒ diào gǎng leKhi biết tôi bị bệnh Công ty kiếm cớ bừa bãi Rồi điều chuyển tôi sang vị trí khác

HSK 6
0:03s
wǒ xiàn zài zhè ge yàng zi wǒ suàn shì liú zài dà chéng shì le maVới tình trạng của tôi bây giờ Tôi có coi là bám trụ được ở thành phố không

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ gēn běn méi qián zài tiān hǎi mǎi chē mǎi fángCon chẳng có tiền mua xe mua nhà ở Thiên Hải

HSK 5
0:03s
wǒ zhēng nà diǎn qián pà shì quán dā jìn qù dōu bù gòuTiền con kiếm được dốc hết vào cũng chẳng đủ

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
tuō lěi bié rén tuō lěi jiā rén tuō lěi shè huì wǒ jiù shì tuō lěi rénGánh nặng cho người khác, cho gia đình, cho xã hội Bố chỉ biết làm khổ người ta