Cách dùng "他也有他的铁券丹书" (tā yě yǒu tā de tiě quàn dān shū) trong hội thoại tiếng Trung
他也有他的铁券丹书
tā yě yǒu tā de tiě quàn dān shū
cũng có Thiết Quyển Đan Thư của hắn.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E30
Clip Timestamp
24:51
TMDB ID
210757
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 咱们有咱们的尚方宝剑 看来这高启强 | zán men yǒu zán men de shàng fāng bǎo jiàn kàn lái zhè gāo qǐ qiáng | Chúng ta có Thượng Phương Bảo Kiếm của chúng ta, xem ra Cao Khải Cường này |
| 2▶ | 他也有他的铁券丹书 | tā yě yǒu tā de tiě quàn dān shū | cũng có Thiết Quyển Đan Thư của hắn. |
| 3 | 请进 | qǐng jìn | Mời vào. |
More Clips From Episode
Total 62 clips (Page 2 of 4)
HSK 5
0:03s
nǐ zhè dì fāng zhēn hǎo děng wǒ tuì xiū de shí hòuChỗ này của anh tốt thật. Đợi khi nào nghỉ hưu,

HSK 7
0:03s
fǎn zhèng nín yào shì bù xián qì zhè lǐ kěn dìng yǒu nín de chuáng wèiDù sao nếu anh không chê, chắc chắn ở đây sẽ có giường cho anh.

HSK 6
0:03s
nǐ zěn me xiǎng qǐ lái zài zhè lǐ zuò yǎng lǎo yuànSao anh lại nghĩ đến việc làm viện dưỡng lão ở đây?

HSK 6
0:03s
nín méi lái de zhè jǐ tiān huáng lǎo tā zǒng shì niàn dāo zhe nín nemấy ngày nay anh không tới, chú Hoàng suốt ngày nhắc đến anh đấy.

HSK 5
0:03s
shén me lǐng dǎo yě méi yǒu wǒ de huā zhòng yàoLãnh đạo gì đó cũng không quan trọng bằng hoa của tôi.

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
shēng pà tā gěi wǒ sòng de shì táng yī pào dànchỉ sợ thứ cậu ấy tặng mình là viên đạn bọc đường.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
jī céng gōng wù rén yuán zhè gāo qǐ qiáng dǎ shén me zhǔ yìCông chức cơ sở? Cao Khải Cường này có ý gì?

HSK 4
0:03s






