Cách dùng "他也有他的铁券丹书" (tā yě yǒu tā de tiě quàn dān shū) trong hội thoại tiếng Trung
他也有他的铁券丹书
cũng có Thiết Quyển Đan Thư của hắn.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E30
Clip Timestamp
24:51
TMDB ID
210757
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 咱们有咱们的尚方宝剑 看来这高启强 | zán men yǒu zán men de shàng fāng bǎo jiàn kàn lái zhè gāo qǐ qiáng | Chúng ta có Thượng Phương Bảo Kiếm của chúng ta, xem ra Cao Khải Cường này |
| 2▶ | 他也有他的铁券丹书 | tā yě yǒu tā de tiě quàn dān shū | cũng có Thiết Quyển Đan Thư của hắn. |
| 3 | 请进 | qǐng jìn | Mời vào. |
More Clips From Episode
Total 62 clips (Page 3 of 4)
HSK 6
0:03s
hái yǒu lì xī gēn zhe ne nǐ xīn téng xīn téng wǒ xíng macòn gánh cả lãi nữa. Anh thương xót tôi chút được không?

HSK 5
0:03s
shí lěi nǐ shì bú shì jué de wǒ shǎ méi yǒuThạch Lỗi, có phải cậu cảm thấy tôi ngu lắm không? Không có.

HSK 5
0:03s
wǒ men yào zhuā de rén lǐ miàn bù jiù yǒu yí gè nǐ men yào zhuā de rén matrong số những người chúng tôi muốn bắt chỉ có một người các anh muốn bắt thôi đúng không?

HSK 7
0:03s
bāng nǐ sòng guò qù hái dé bàn jiāo jiē shǒu xù duō má fán asẽ đưa sang cho anh. Còn phải làm thủ tục bàn giao nữa, phiền phức lắm.

HSK 5
0:03s
qián mén hòu mén dōu gěi wǒ fēng dǔ shàng yí gè yě bié fàng pǎo xíng dòngPhong tỏa hết cửa trước, cửa sau cho tôi, không được để một ai chạy thoát. Hành động.

HSK 6
0:03s
fàng xià shǒu lǐ miàn de dōng xī shuāng shǒu bào tóu dūn xiàBỏ hết đồ đạc trong tay xuống. Hai tay ôm đầu. Ngồi xuống.

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
zhè shēng yì zěn me zuò ya ràng wǒ yě xué xí xué xí beiViệc làm ăn này làm thế nào vậy? Cho tôi học tập với.

HSK 4
0:03s
nà jiù zhǐ néng gēn wǒ men huí tàng jú lǐ leVậy chỉ có thể về cục với chúng tôi một chuyến rồi.

HSK 7
0:03s
bú huì lái zhěng dùn wǒ de ba jiù shì qù nǐ deKhông phải đến chỉnh đốn tôi đấy chứ? Đúng vậy. Biến đi.

HSK 4
0:03s
nǐ zěn me zhī dào dé bǐ wǒ huán qīng chǔ a nǐ bié luàn cāi leSao anh còn biết rõ hơn cả tôi thế? Anh đừng đoán lung tung.

HSK 7
0:03s
nà qián dōu bù jīng wǒ shǒu de chǎng zi bú shì nǐ kāi de matiền đó không qua tay tôi. Chẳng phải nhà máy do cậu mở à?

HSK 3
0:03s






