Cách dùng "保证让你吃好喝好" (bǎo zhèng ràng nǐ chī hǎo hē hǎo) trong hội thoại tiếng Trung
保证让你吃好喝好
đảm bảo cho cô ăn ngon uống đủ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
16:22
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 跟我们搭伙 | gēn wǒ men dā huǒ | nhập hội cùng bọn ta đi, |
| 2▶ | 保证让你吃好喝好 | bǎo zhèng ràng nǐ chī hǎo hē hǎo | đảm bảo cho cô ăn ngon uống đủ. |
| 3 | 对啊 | duì a | Đúng thế. |
More Clips From Episode
Total 180 clips (Page 8 of 9)
HSK 3
0:03s
bù guò shì bèi nǐ sòng shàng tā chuáng de bì nǚChẳng qua là nữ nô bị bà đưa lên giường hắn.

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
yú gū niáng zuì hǎo bǎ zì jǐ dāng fū rénTốt nhất là Du cô nương nên coi mình là phu nhân,

HSK 6
0:03s















