Cách dùng "不要伤害我娘" (bú yào shāng hài wǒ niáng) trong hội thoại tiếng Trung
不要伤害我娘
Đừng làm hại mẹ ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
0:18
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1▶ | 不要伤害我娘 | bú yào shāng hài wǒ niáng | Đừng làm hại mẹ ta. |
| 2 | 不要伤害我娘 | bú yào shāng hài wǒ niáng | Đừng làm hại mẹ ta! |
More Clips From Episode
Total 180 clips (Page 9 of 9)
HSK 6
0:03s
ràng tā men yǐ wéi wǒ men zài yě bú huì táo pǎo leđể họ tưởng rằng chúng ta sẽ không bao giờ bỏ trốn nữa.

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s
wǒ zěn me yī lái jiù tān shàng zhè me dà de shìSao ta vừa tới đã vướng phải chuyện lớn thế này chứ.

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s
ài chī líng zuǐ tián shí de hái zi xí xìng lethói quen thích ăn đồ ăn vặt và đồ ngọt như trẻ con vậy?

HSK 3
0:03s












