Cách dùng "打得她身上都流血了" (dǎ dé tā shēn shàng dōu liú xiě le) trong hội thoại tiếng Trung
打得她身上都流血了
đánh đến mức người đầy máu,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
6:55
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 往她身上打 | wǎng tā shēn shàng dǎ | đánh lên người cô ấy, |
| 2▶ | 打得她身上都流血了 | dǎ dé tā shēn shàng dōu liú xiě le | đánh đến mức người đầy máu, |
| 3 | 我都不敢看 | wǒ dōu bù gǎn kàn | ta còn chẳng dám nhìn. |
More Clips From Episode
Total 180 clips (Page 8 of 9)
HSK 3
0:03s
bù guò shì bèi nǐ sòng shàng tā chuáng de bì nǚChẳng qua là nữ nô bị bà đưa lên giường hắn.

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
yú gū niáng zuì hǎo bǎ zì jǐ dāng fū rénTốt nhất là Du cô nương nên coi mình là phu nhân,

HSK 6
0:03s















