Cách dùng "聒噪 一边去" (guā zào yī biān qù) trong hội thoại tiếng Trung

guāzào biān

Lắm lời! Cút sang một bên!

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
30:19
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1再次惦记上侯爷了zài cì diàn jì shàng hóu yé lelại đang nhớ tới hầu gia rồi.
2聒噪 一边去guā zào yī biān qùLắm lời! Cút sang một bên!
3江畔何人初见月jiāng pàn hé rén chū jiàn yuèThấy trăng thoạt mới là ai?

More Clips From Episode

Total 180 clips (Page 9 of 9)
这个游戏呢 叫乐不思蜀
HSK 3
0:03s
zhè ge yóu xì ne jiào lè bù sī shǔTrò này tên là vui quên lối về.

咱们吃好喝好玩好
HSK 3
0:03s
zán men chī hǎo hē hǎo wán hǎoChúng ta ăn ngon, uống ngon, chơi vui,

让他们以为我们再也不会逃跑了
HSK 6
0:03s
ràng tā men yǐ wéi wǒ men zài yě bú huì táo pǎo leđể họ tưởng rằng chúng ta sẽ không bao giờ bỏ trốn nữa.

等他们放松警惕了
HSK 7
0:03s
děng tā men fàng sōng jǐng tì leĐợi họ buông lỏng cảnh giác,

走 我们去玩游戏
HSK 3
0:03s
zǒu wǒ men qù wán yóu xìĐi, chúng ta đi chơi trò chơi.

笑得越开心越能见到你姐
HSK 3
0:03s
xiào dé yuè kāi xīn yuè néng jiàn dào nǐ jiěCười càng vui càng dễ gặp được tỷ tỷ muội.

没有体验过这样的感觉了
HSK 5
0:03s
méi yǒu tǐ yàn guò zhè yàng de gǎn jué leta chưa từng trải qua cảm giác thế này.

你有过其他男人吗
HSK 3
0:03s
nǐ yǒu guò qí tā nán rén macô có từng có nam nhân khác không?

救命啊
HSK 6
0:03s
jiù mìng aCứu mạng!

你醒醒啊 你醒醒啊
HSK 2
0:03s
nǐ xǐng xǐng a nǐ xǐng xǐng aNgươi tỉnh lại đi, tỉnh lại đi!

我怎么一来就摊上这么大的事
HSK 2
0:03s
wǒ zěn me yī lái jiù tān shàng zhè me dà de shìSao ta vừa tới đã vướng phải chuyện lớn thế này chứ.

你可别死在这儿
HSK 4
0:03s
nǐ kě bié sǐ zài zhè érNgươi đừng có chết ở đây đấy.

我也算做了件好事吧
HSK 4
0:03s
wǒ yě suàn zuò le jiàn hǎo shì baCoi như ta cũng làm được một việc tốt.

还希望菩萨保佑我早日回家
HSK 7
0:03s
hái xī wàng pú sà bǎo yòu wǒ zǎo rì huí jiāCũng mong Bồ Tát phù hộ ta sớm ngày về nhà.

总比没有强
HSK 4
0:03s
zǒng bǐ méi yǒu qiángCòn hơn là không có.

属下逼不得已才出手的
HSK 7
0:03s
shǔ xià bī bù dé yǐ cái chū shǒu dethuộc hạ bất đắc dĩ mới ra tay.

就算拿我儿子的命去祭旗
HSK 7
0:03s
jiù suàn ná wǒ ér zi de mìng qù jì qíCho dù lấy mạng con trai ta tế cờ,

爱吃零嘴甜食的孩子习性了
HSK 1
0:03s
ài chī líng zuǐ tián shí de hái zi xí xìng lethói quen thích ăn đồ ăn vặt và đồ ngọt như trẻ con vậy?

想让我用焉州换长宁
HSK 3
0:03s
xiǎng ràng wǒ yòng yān zhōu huàn zhǎng níngmuốn ta dùng Yên Châu đổi lấy Trường Ninh.

毫发无伤地带回来
HSK 3
0:03s
háo fā wú shāng dì dài huí láibình an vô sự trở về.