Cách dùng "好了 好了宝儿" (hǎo le hǎo le bǎo ér) trong hội thoại tiếng Trung
好了 好了宝儿
Được rồi, được rồi Bảo Nhi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
5:53
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 给 | gěi | Cho huynh. |
| 2▶ | 好了 好了宝儿 | hǎo le hǎo le bǎo ér | Được rồi, được rồi Bảo Nhi. |
| 3 | 我知道你想哭 | wǒ zhī dào nǐ xiǎng kū | Ta biết huynh muốn khóc. |
More Clips From Episode
Total 180 clips (Page 9 of 9)
HSK 6
0:03s
ràng tā men yǐ wéi wǒ men zài yě bú huì táo pǎo leđể họ tưởng rằng chúng ta sẽ không bao giờ bỏ trốn nữa.

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s
wǒ zěn me yī lái jiù tān shàng zhè me dà de shìSao ta vừa tới đã vướng phải chuyện lớn thế này chứ.

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s
ài chī líng zuǐ tián shí de hái zi xí xìng lethói quen thích ăn đồ ăn vặt và đồ ngọt như trẻ con vậy?

HSK 3
0:03s












