Cách dùng "结果被我揍明白了" (jié guǒ bèi wǒ zòu míng bái le) trong hội thoại tiếng Trung
结果被我揍明白了
kết quả bị ta đánh tỉnh ra.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
28:04
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 最开始他是来欺负我们家的 | zuì kāi shǐ tā shì lái qī fù wǒ men jiā de | Mới đầu hắn đến bắt nạt nhà bọn ta, |
| 2▶ | 结果被我揍明白了 | jié guǒ bèi wǒ zòu míng bái le | kết quả bị ta đánh tỉnh ra. |
| 3 | 现在呢 | xiàn zài ne | Bây giờ |
More Clips From Episode
Total 180 clips (Page 4 of 9)
HSK 4
0:03s
nà nǐ gāng cái shuō dé xiàng shì tā sǐ le yī yàngThế mà vừa rồi cô nói như thể cậu ta chết rồi vậy.

HSK 7
0:03s
guān zài zhè guǐ dì fāng dōu sù le liǎng gè yuè leBị nhốt ở nơi quái quỷ này, ăn chay hai tháng rồi,

HSK 7
0:03s
dì yī cì jiàn nǐ men zhè zhǒng qī fù lǎo rén jiā denhưng lần đầu thấy loại ức hiếp người già như các ngươi,

HSK 7
0:03s















