Cách dùng "结果被我揍明白了" (jié guǒ bèi wǒ zòu míng bái le) trong hội thoại tiếng Trung
结果被我揍明白了
kết quả bị ta đánh tỉnh ra.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
28:04
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 最开始他是来欺负我们家的 | zuì kāi shǐ tā shì lái qī fù wǒ men jiā de | Mới đầu hắn đến bắt nạt nhà bọn ta, |
| 2▶ | 结果被我揍明白了 | jié guǒ bèi wǒ zòu míng bái le | kết quả bị ta đánh tỉnh ra. |
| 3 | 现在呢 | xiàn zài ne | Bây giờ |
More Clips From Episode
Total 180 clips (Page 8 of 9)
HSK 3
0:03s
bù guò shì bèi nǐ sòng shàng tā chuáng de bì nǚChẳng qua là nữ nô bị bà đưa lên giường hắn.

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
yú gū niáng zuì hǎo bǎ zì jǐ dāng fū rénTốt nhất là Du cô nương nên coi mình là phu nhân,

HSK 6
0:03s















