Cách dùng "可是却能呼呼大睡" (kě shì què néng hū hū dà shuì) trong hội thoại tiếng Trung
可是却能呼呼大睡
nhưng vẫn có thể ngủ ngon lành.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
27:22
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你又深陷此地 | nǐ yòu shēn xiàn cǐ dì | cô thì lại mắc kẹt ở đây, |
| 2▶ | 可是却能呼呼大睡 | kě shì què néng hū hū dà shuì | nhưng vẫn có thể ngủ ngon lành. |
| 3 | 真乃无知无畏的丫头啊 | zhēn nǎi wú zhī wú wèi de yā tou a | Đúng là một cô nhóc vô tri không biết sợ là gì. |
More Clips From Episode
Total 180 clips (Page 4 of 9)
HSK 4
0:03s
nà nǐ gāng cái shuō dé xiàng shì tā sǐ le yī yàngThế mà vừa rồi cô nói như thể cậu ta chết rồi vậy.

HSK 7
0:03s
guān zài zhè guǐ dì fāng dōu sù le liǎng gè yuè leBị nhốt ở nơi quái quỷ này, ăn chay hai tháng rồi,

HSK 7
0:03s
dì yī cì jiàn nǐ men zhè zhǒng qī fù lǎo rén jiā denhưng lần đầu thấy loại ức hiếp người già như các ngươi,

HSK 7
0:03s















