Cách dùng "可是却能呼呼大睡" (kě shì què néng hū hū dà shuì) trong hội thoại tiếng Trung
可是却能呼呼大睡
nhưng vẫn có thể ngủ ngon lành.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
27:22
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你又深陷此地 | nǐ yòu shēn xiàn cǐ dì | cô thì lại mắc kẹt ở đây, |
| 2▶ | 可是却能呼呼大睡 | kě shì què néng hū hū dà shuì | nhưng vẫn có thể ngủ ngon lành. |
| 3 | 真乃无知无畏的丫头啊 | zhēn nǎi wú zhī wú wèi de yā tou a | Đúng là một cô nhóc vô tri không biết sợ là gì. |
More Clips From Episode
Total 180 clips (Page 9 of 9)
HSK 6
0:03s
ràng tā men yǐ wéi wǒ men zài yě bú huì táo pǎo leđể họ tưởng rằng chúng ta sẽ không bao giờ bỏ trốn nữa.

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s
wǒ zěn me yī lái jiù tān shàng zhè me dà de shìSao ta vừa tới đã vướng phải chuyện lớn thế này chứ.

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s
ài chī líng zuǐ tián shí de hái zi xí xìng lethói quen thích ăn đồ ăn vặt và đồ ngọt như trẻ con vậy?

HSK 3
0:03s












