Cách dùng "你有过其他男人吗" (nǐ yǒu guò qí tā nán rén ma) trong hội thoại tiếng Trung
你有过其他男人吗
cô có từng có nam nhân khác không?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
35:53
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 都七年了 | dōu qī nián le | Đã bảy năm rồi, |
| 2▶ | 你有过其他男人吗 | nǐ yǒu guò qí tā nán rén ma | cô có từng có nam nhân khác không? |
| 3 | 就你一个 | jiù nǐ yí gè | Chỉ có mình ngươi. |
More Clips From Episode
Total 180 clips (Page 4 of 9)
HSK 4
0:03s
nà nǐ gāng cái shuō dé xiàng shì tā sǐ le yī yàngThế mà vừa rồi cô nói như thể cậu ta chết rồi vậy.

HSK 7
0:03s
guān zài zhè guǐ dì fāng dōu sù le liǎng gè yuè leBị nhốt ở nơi quái quỷ này, ăn chay hai tháng rồi,

HSK 7
0:03s
dì yī cì jiàn nǐ men zhè zhǒng qī fù lǎo rén jiā denhưng lần đầu thấy loại ức hiếp người già như các ngươi,

HSK 7
0:03s















