Cách dùng "如今我娘都不在了" (rú jīn wǒ niáng dōu bù zài le) trong hội thoại tiếng Trung
如今我娘都不在了
Bây giờ mẹ ta cũng mất rồi,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
24:27
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 就是让我照顾好我娘 | jiù shì ràng wǒ zhào gù hǎo wǒ niáng | là bảo ta chăm sóc mẹ. |
| 2▶ | 如今我娘都不在了 | rú jīn wǒ niáng dōu bù zài le | Bây giờ mẹ ta cũng mất rồi, |
| 3 | 我 我又能回去哪儿 | wǒ wǒ yòu néng huí qù nǎ ér | ta... ta còn về đâu được? |
More Clips From Episode
Total 180 clips (Page 4 of 9)
HSK 4
0:03s
nà nǐ gāng cái shuō dé xiàng shì tā sǐ le yī yàngThế mà vừa rồi cô nói như thể cậu ta chết rồi vậy.

HSK 7
0:03s
guān zài zhè guǐ dì fāng dōu sù le liǎng gè yuè leBị nhốt ở nơi quái quỷ này, ăn chay hai tháng rồi,

HSK 7
0:03s
dì yī cì jiàn nǐ men zhè zhǒng qī fù lǎo rén jiā denhưng lần đầu thấy loại ức hiếp người già như các ngươi,

HSK 7
0:03s















