Cách dùng "属下逼不得已才出手的" (shǔ xià bī bù dé yǐ cái chū shǒu de) trong hội thoại tiếng Trung
属下逼不得已才出手的
thuộc hạ bất đắc dĩ mới ra tay.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
39:46
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 他们要对小主子动手 | tā men yào duì xiǎo zhǔ zi dòng shǒu | Bọn họ muốn ra tay với tiểu chủ nhân, |
| 2▶ | 属下逼不得已才出手的 | shǔ xià bī bù dé yǐ cái chū shǒu de | thuộc hạ bất đắc dĩ mới ra tay. |
| 3 | 不然夫人那边 | bù rán fū rén nà biān | Nếu không bên phía phu nhân... |
More Clips From Episode
Total 180 clips (Page 4 of 9)
HSK 4
0:03s
nà nǐ gāng cái shuō dé xiàng shì tā sǐ le yī yàngThế mà vừa rồi cô nói như thể cậu ta chết rồi vậy.

HSK 7
0:03s
guān zài zhè guǐ dì fāng dōu sù le liǎng gè yuè leBị nhốt ở nơi quái quỷ này, ăn chay hai tháng rồi,

HSK 7
0:03s
dì yī cì jiàn nǐ men zhè zhǒng qī fù lǎo rén jiā denhưng lần đầu thấy loại ức hiếp người già như các ngươi,

HSK 7
0:03s















