Cách dùng "说明有人在念叨你" (shuō míng yǒu rén zài niàn dāo nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
说明有人在念叨你
chứng tỏ có người đang nhắc tới huynh.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
30:10
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这打个喷嚏呀 | zhè dǎ gè pēn tì ya | Hắt hơi một cái |
| 2▶ | 说明有人在念叨你 | shuō míng yǒu rén zài niàn dāo nǐ | chứng tỏ có người đang nhắc tới huynh. |
| 3 | 不知哪家妙龄小娘子 | bù zhī nǎ jiā miào líng xiǎo niáng zǐ | Không biết tiểu nương tử xinh đẹp nhà ai |
More Clips From Episode
Total 180 clips (Page 4 of 9)
HSK 4
0:03s
nà nǐ gāng cái shuō dé xiàng shì tā sǐ le yī yàngThế mà vừa rồi cô nói như thể cậu ta chết rồi vậy.

HSK 7
0:03s
guān zài zhè guǐ dì fāng dōu sù le liǎng gè yuè leBị nhốt ở nơi quái quỷ này, ăn chay hai tháng rồi,

HSK 7
0:03s
dì yī cì jiàn nǐ men zhè zhǒng qī fù lǎo rén jiā denhưng lần đầu thấy loại ức hiếp người già như các ngươi,

HSK 7
0:03s















