Cách dùng "说明有人在念叨你" (shuō míng yǒu rén zài niàn dāo nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
说明有人在念叨你
chứng tỏ có người đang nhắc tới huynh.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
30:10
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这打个喷嚏呀 | zhè dǎ gè pēn tì ya | Hắt hơi một cái |
| 2▶ | 说明有人在念叨你 | shuō míng yǒu rén zài niàn dāo nǐ | chứng tỏ có người đang nhắc tới huynh. |
| 3 | 不知哪家妙龄小娘子 | bù zhī nǎ jiā miào líng xiǎo niáng zǐ | Không biết tiểu nương tử xinh đẹp nhà ai |
More Clips From Episode
Total 180 clips (Page 9 of 9)
HSK 6
0:03s
ràng tā men yǐ wéi wǒ men zài yě bú huì táo pǎo leđể họ tưởng rằng chúng ta sẽ không bao giờ bỏ trốn nữa.

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s
wǒ zěn me yī lái jiù tān shàng zhè me dà de shìSao ta vừa tới đã vướng phải chuyện lớn thế này chứ.

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s
ài chī líng zuǐ tián shí de hái zi xí xìng lethói quen thích ăn đồ ăn vặt và đồ ngọt như trẻ con vậy?

HSK 3
0:03s












