Cách dùng "虽然我利用过你" (suī rán wǒ lì yòng guò nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
虽然我利用过你
Tuy ta từng lợi dụng cô
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
31:14
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不过是被你送上他床的婢女 | bù guò shì bèi nǐ sòng shàng tā chuáng de bì nǚ | Chẳng qua là nữ nô bị bà đưa lên giường hắn. |
| 2▶ | 虽然我利用过你 | suī rán wǒ lì yòng guò nǐ | Tuy ta từng lợi dụng cô |
| 3 | 但我对你并没有恶意 | dàn wǒ duì nǐ bìng méi yǒu è yì | nhưng ta không có ác ý với cô. |
More Clips From Episode
Total 180 clips (Page 9 of 9)
HSK 6
0:03s
ràng tā men yǐ wéi wǒ men zài yě bú huì táo pǎo leđể họ tưởng rằng chúng ta sẽ không bao giờ bỏ trốn nữa.

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s
wǒ zěn me yī lái jiù tān shàng zhè me dà de shìSao ta vừa tới đã vướng phải chuyện lớn thế này chứ.

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s
ài chī líng zuǐ tián shí de hái zi xí xìng lethói quen thích ăn đồ ăn vặt và đồ ngọt như trẻ con vậy?

HSK 3
0:03s












