Cách dùng "往她身上打" (wǎng tā shēn shàng dǎ) trong hội thoại tiếng Trung
往她身上打
đánh lên người cô ấy,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
6:53
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 拿那么大的棍子 | ná nà me dà de gùn zi | cầm cây gậy to như này này, |
| 2▶ | 往她身上打 | wǎng tā shēn shàng dǎ | đánh lên người cô ấy, |
| 3 | 打得她身上都流血了 | dǎ dé tā shēn shàng dōu liú xiě le | đánh đến mức người đầy máu, |
More Clips From Episode
Total 180 clips (Page 8 of 9)
HSK 3
0:03s
bù guò shì bèi nǐ sòng shàng tā chuáng de bì nǚChẳng qua là nữ nô bị bà đưa lên giường hắn.

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
yú gū niáng zuì hǎo bǎ zì jǐ dāng fū rénTốt nhất là Du cô nương nên coi mình là phu nhân,

HSK 6
0:03s















