Cách dùng "我那徒弟也不孬啊" (wǒ nà tú dì yě bù nāo a) trong hội thoại tiếng Trung
我那徒弟也不孬啊
Đồ đệ của ta cũng không kém.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
28:41
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 但我就喜欢他 | dàn wǒ jiù xǐ huān tā | nhưng ta chỉ thích chàng ấy. |
| 2▶ | 我那徒弟也不孬啊 | wǒ nà tú dì yě bù nāo a | Đồ đệ của ta cũng không kém. |
| 3 | 文武全才 | wén wǔ quán cái | Văn võ song toàn, |
More Clips From Episode
Total 180 clips (Page 4 of 9)
HSK 4
0:03s
nà nǐ gāng cái shuō dé xiàng shì tā sǐ le yī yàngThế mà vừa rồi cô nói như thể cậu ta chết rồi vậy.

HSK 7
0:03s
guān zài zhè guǐ dì fāng dōu sù le liǎng gè yuè leBị nhốt ở nơi quái quỷ này, ăn chay hai tháng rồi,

HSK 7
0:03s
dì yī cì jiàn nǐ men zhè zhǒng qī fù lǎo rén jiā denhưng lần đầu thấy loại ức hiếp người già như các ngươi,

HSK 7
0:03s















