Cách dùng "我杀了他们领头的二当家" (wǒ shā le tā men lǐng tóu de èr dāng jiā) trong hội thoại tiếng Trung
我杀了他们领头的二当家
Ta giết nhị đương gia cầm đầu của chúng,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
23:33
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 清风寨山匪 | qīng fēng zhài shān fěi | Sơn tặc trại Thanh Phong. |
| 2▶ | 我杀了他们领头的二当家 | wǒ shā le tā men lǐng tóu de èr dāng jiā | Ta giết nhị đương gia cầm đầu của chúng, |
| 3 | 可背后主使应该还活着 | kě bèi hòu zhǔ shǐ yīng gāi hái huó zhe | nhưng chắc kẻ chủ mưu vẫn còn sống. |
More Clips From Episode
Total 180 clips (Page 8 of 9)
HSK 3
0:03s
bù guò shì bèi nǐ sòng shàng tā chuáng de bì nǚChẳng qua là nữ nô bị bà đưa lên giường hắn.

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
yú gū niáng zuì hǎo bǎ zì jǐ dāng fū rénTốt nhất là Du cô nương nên coi mình là phu nhân,

HSK 6
0:03s















