Cách dùng "我 我跟你讲" (wǒ wǒ gēn nǐ jiǎng) trong hội thoại tiếng Trung
我 我跟你讲
Ta... ta kể cho muội nghe.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
6:46
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 很管用的 | hěn guǎn yòng de | hữu dụng lắm đấy. |
| 2▶ | 我 我跟你讲 | wǒ wǒ gēn nǐ jiǎng | Ta... ta kể cho muội nghe. |
| 3 | 这几天 | zhè jǐ tiān | Mấy ngày nay... |
More Clips From Episode
Total 180 clips (Page 9 of 9)
HSK 6
0:03s
ràng tā men yǐ wéi wǒ men zài yě bú huì táo pǎo leđể họ tưởng rằng chúng ta sẽ không bao giờ bỏ trốn nữa.

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s
wǒ zěn me yī lái jiù tān shàng zhè me dà de shìSao ta vừa tới đã vướng phải chuyện lớn thế này chứ.

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s
ài chī líng zuǐ tián shí de hái zi xí xìng lethói quen thích ăn đồ ăn vặt và đồ ngọt như trẻ con vậy?

HSK 3
0:03s












