Cách dùng "有心爱的女人和孩子" (yǒu xīn ài de nǚ rén hé hái zi) trong hội thoại tiếng Trung
有心爱的女人和孩子
có nữ nhân mình yêu và con cái
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
33:33
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我也要和大哥一样 | wǒ yě yào hé dà gē yī yàng | ta cũng muốn giống đại ca, |
| 2▶ | 有心爱的女人和孩子 | yǒu xīn ài de nǚ rén hé hái zi | có nữ nhân mình yêu và con cái |
| 3 | 常伴身侧 | cháng bàn shēn cè | sum vầy bên cạnh. |
More Clips From Episode
Total 180 clips (Page 4 of 9)
HSK 4
0:03s
nà nǐ gāng cái shuō dé xiàng shì tā sǐ le yī yàngThế mà vừa rồi cô nói như thể cậu ta chết rồi vậy.

HSK 7
0:03s
guān zài zhè guǐ dì fāng dōu sù le liǎng gè yuè leBị nhốt ở nơi quái quỷ này, ăn chay hai tháng rồi,

HSK 7
0:03s
dì yī cì jiàn nǐ men zhè zhǒng qī fù lǎo rén jiā denhưng lần đầu thấy loại ức hiếp người già như các ngươi,

HSK 7
0:03s















