Cách dùng "敢让我摔倒 你死定了" (gǎn ràng wǒ shuāi dǎo nǐ sǐ dìng le) trong hội thoại tiếng Trung
敢让我摔倒 你死定了
Dám để ta ngã là huynh chết chắc.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
39:35
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我先 | wǒ xiān | Ta trước. |
| 2▶ | 敢让我摔倒 你死定了 | gǎn ràng wǒ shuāi dǎo nǐ sǐ dìng le | Dám để ta ngã là huynh chết chắc. |
| 3 | 圣天在上 | shèng tiān zài shàng | Trời thiêng trên cao, |
More Clips From Episode
Total 86 clips (Page 4 of 5)
HSK 6
0:03s
- bǎ xīng shí jiāo chū lái - bié chōng dòng bǎ xīng shí gěi wǒ- Giao Tinh Thạch ra. - Đừng kích động. Giao Tinh Thạch cho ta,

HSK 6
0:03s
bù rán wǒ xiàn zài jiù shā le tā wǒ shì ràng tā bié chōng dòngbằng không ta giết ả ngay. Ta bảo cô ấy đừng kích động.

HSK 4
0:03s
pài gěi nǐ men de rèn wù nǐ men wán chéng dé hěn hǎoCác ngươi hoàn thành rất tốt nhiệm vụ được giao phó.

HSK 3
0:03s
zěn me tū rán xiàng gè xiǎo hái zi yī yàng kū kū tí tí de ?mà tự nhiên lại khóc thút thít như đứa trẻ.

HSK 7
0:03s
- bú shì zuò mèng - nǐ kě yǐ qiā nǐ zì jǐ a- Không phải nằm mơ. - Cô có thể tự cấu mình mà.














