Cách dùng "敢让我摔倒 你死定了" (gǎn ràng wǒ shuāi dǎo nǐ sǐ dìng le) trong hội thoại tiếng Trung

gǎnràngshuāidǎo dìngle

Dám để ta ngã là huynh chết chắc.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
39:35
TMDB ID
278275
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1我先wǒ xiānTa trước.
2敢让我摔倒 你死定了gǎn ràng wǒ shuāi dǎo nǐ sǐ dìng leDám để ta ngã là huynh chết chắc.
3圣天在上shèng tiān zài shàngTrời thiêng trên cao,

More Clips From Episode

Total 86 clips (Page 5 of 5)
还不意外啊?
HSK 5
0:03s
hái bù yì wài a ?sao không ngạc nhiên cho được.

不会出什么意外吧?
HSK 5
0:03s
bú huì chū shén me yì wài ba ?Sẽ không gặp sự cố gì chứ?

我不会被退婚了吧?
HSK 3
0:03s
wǒ bú huì bèi tuì hūn le ba ?Đừng bảo mình bị hủy hôn đấy nhé.

万无一失 绝无意外
HSK 7
0:03s
wàn wú yī shī jué wú yì wàituyệt đối sẽ không có sai sót hay sự cố.

- 你先笑的 - 你先笑的
HSK 3
0:03s
- nǐ xiān xiào de - nǐ xiān xiào de- Huynh cười trước mà. - Cô cười trước mà.

闭息 沙尘中有迷药
HSK 3
0:03s
bì xī shā chén zhōng yǒu mí yàoNín thở, cát bụi lẫn thuốc mê.