Cách dùng "敢让我摔倒 你死定了" (gǎn ràng wǒ shuāi dǎo nǐ sǐ dìng le) trong hội thoại tiếng Trung
敢让我摔倒 你死定了
Dám để ta ngã là huynh chết chắc.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
39:35
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我先 | wǒ xiān | Ta trước. |
| 2▶ | 敢让我摔倒 你死定了 | gǎn ràng wǒ shuāi dǎo nǐ sǐ dìng le | Dám để ta ngã là huynh chết chắc. |
| 3 | 圣天在上 | shèng tiān zài shàng | Trời thiêng trên cao, |
More Clips From Episode
Total 86 clips (Page 5 of 5)
HSK 3
0:03s




