Cách dùng "- 你先笑的 - 你先笑的" (- nǐ xiān xiào de - nǐ xiān xiào de) trong hội thoại tiếng Trung
- 你先笑的 - 你先笑的
- Huynh cười trước mà. - Cô cười trước mà.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
39:12
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你笑什么? | nǐ xiào shén me ? | Cô cười cái gì? |
| 2▶ | - 你先笑的 - 你先笑的 | - nǐ xiān xiào de - nǐ xiān xiào de | - Huynh cười trước mà. - Cô cười trước mà. |
| 3 | - 你先吧 - 你先吧 | - nǐ xiān ba - nǐ xiān ba | - Huynh trước mà. - Cô trước mà. |
More Clips From Episode
Total 86 clips (Page 1 of 5)
HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
hái huì háo bù yóu yù dì dǎng zài wǒ miàn qián ma ?cô có còn chắn cho ta không chút do dự không?

HSK 7
0:03s
zhè tiān shàng yī piàn qī hēi nǎ yǒu yuè liàng ?bầu trời tối đen như mực, lấy đâu ra trăng.

HSK 6
0:03s
nǐ men jiù suàn fěn shēn suì gǔ yě kě yǐ chóng shēngdẫu các cô tan xương nát thịt cũng có thể sống lại.

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
hòu lái wàng jiě jiě zǒu dào nǎ ér dōu dài zhe wǒVề sau, Vọng tỷ tỷ đi đâu cũng đưa ta theo.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
bù zhī bù jué yòu là xià le xīn de xiōng míngChẳng hay từ lúc nào lại mang thêm ác danh mới.










